Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赢

赢

yíng

HSK 4

Nghĩa

  • thắng
  • giành chiến thắng

Định nghĩa

在比赛、竞争或赌博中取胜,获得胜利或好处。

Trong thi đấu, cạnh tranh hoặc cờ bạc, giành được chiến thắng hoặc lợi ích.

Cách dùng

常作动词,可带宾语(如“赢比赛”“赢钱”)或不带宾语。也可表示“获得(名声、尊重等)”。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ (như “thắng trận đấu” “thắng tiền”) hoặc không mang tân ngữ. Cũng có nghĩa là “giành được (danh tiếng, sự tôn trọng, v.v.)”.

Ví dụ

  • 1 这场比赛我们赢定了。 (Trận đấu này chúng ta chắc chắn thắng.)
  • 2 他赢了很多钱。 (Anh ấy thắng được rất nhiều tiền.)
  • 3 赢得好名声比赢得金钱更重要。 (Được tiếng thơm còn quan trọng hơn tiền bạc.)
  • 4 只要你努力,就能赢得别人的尊重。 (Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ giành được sự tôn trọng của người khác.)
  • 5 我们终于赢了一场硬仗。 (Cuối cùng chúng tôi đã thắng một trận chiến khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome