Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赢家

赢家

yíng jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • người thắng cuộc
  • kẻ thắng

Định nghĩa

赢家是指在竞争、比赛或争斗中获得胜利的人或团体。

Người chiến thắng là người hoặc tập thể giành được thắng lợi trong cạnh tranh, thi đấu hoặc đấu tranh.

Cách dùng

赢家是名词,常用来指在比赛、竞争、商业活动等方面取得成功的人或团队。也可以用来比喻在某种情况中获得利益或优势的一方。

Từ '赢家' là danh từ, thường dùng để chỉ người hoặc đội ngũ thành công trong thi đấu, cạnh tranh, hoạt động kinh doanh, v.v. Cũng có thể dùng để ví về phe có được lợi ích hoặc ưu thế trong một tình huống nào đó.

Ví dụ

  • 1 这场比赛的最后赢家是红队。 (Người thắng cuộc cuối cùng của trận đấu này là đội đỏ.)
  • 2 在商业竞争中,只有不断创新才能成为赢家。 (Trong cạnh tranh kinh doanh, chỉ có không ngừng đổi mới mới có thể trở thành người chiến thắng.)
  • 3 她总是想成为最后的赢家,所以非常努力。 (Cô ấy luôn muốn trở thành người chiến thắng cuối cùng, nên rất cố gắng.)
  • 4 这次合作中,双方都是赢家。 (Trong lần hợp tác này, cả hai bên đều là người thắng cuộc.)
  • 5 人生不一定要做赢家,重要的是享受过程。 (Cuộc sống không nhất thiết phải là người chiến thắng, điều quan trọng là tận hưởng quá trình.)
  • 6 他在这场辩论中明显是赢家。 (Anh ấy rõ ràng là người chiến thắng trong cuộc tranh luận này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome