Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赤字

赤字

chì zì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thâm hụt
  • bội chi

Định nghĩa

赤字指支出超过收入,即财政或贸易上的亏空。也指账目上用红笔记录的亏损数额。

赤字 là tình trạng chi vượt thu, tức là khoản thâm hụt trong tài chính hoặc thương mại. Cũng chỉ số tiền lỗ được ghi bằng mực đỏ trong sổ sách kế toán.

Cách dùng

常用于经济、财政、贸易等领域,表示支出大于收入的情况。例如“财政赤字”、“贸易赤字”。

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, thương mại để chỉ tình trạng chi lớn hơn thu. Ví dụ: 'thâm hụt ngân sách', 'thâm hụt thương mại'.

Ví dụ

  • 1 政府今年的财政赤字已经超过了预期。 (Chính phủ năm nay thâm hụt ngân sách đã vượt qua dự kiến.)
  • 2 贸易赤字导致国家外汇储备减少。 (Thâm hụt thương mại dẫn đến dự trữ ngoại tệ của quốc gia giảm.)
  • 3 这家公司连续三年出现赤字,面临破产。 (Công ty này ba năm liên tiếp bị thâm hụt, đối mặt với phá sản.)
  • 4 为了减少赤字,政府决定削减开支。 (Để giảm thâm hụt, chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu.)
  • 5 赤字预算是一种常见的财政政策工具。 (Ngân sách thâm hụt là một công cụ chính sách tài chính phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome