赫然
hè rán
Nghĩa
- sừng sững hiện ra
- sửng sốt
Định nghĩa
赫然:形容令人惊讶或引人注目的事物突然出现的样子;也可以形容名声或气势很大,使人震惊。
Nổi bật, đột ngột hiện ra làm kinh ngạc; cũng dùng để chỉ danh tiếng hoặc khí thế lớn đến mức khiến người ta chấn động.
Cách dùng
用法:作为副词,常放在动词前,表示“突然地、明显地、令人惊讶地”;也可以放在形容词前,表示“非常、十分”。多用于书面语。
Cách dùng: Làm trạng từ, thường đặt trước động từ, biểu thị 'một cách đột ngột, rõ ràng, khiến người ta kinh ngạc'; cũng có thể đặt trước tính từ, biểu thị 'rất, vô cùng'. Thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 他赫然出现在门口,吓了我一跳。 (Anh ấy đột ngột xuất hiện ở cửa, làm tôi giật mình.)
- 2 墓碑上赫然刻着他的名字。 (Trên bia mộ, tên anh ấy được khắc rất rõ ràng.)
- 3 我们赫然发现,原来的计划根本行不通。 (Chúng tôi đột nhiên phát hiện ra, kế hoạch ban đầu căn bản không thể thực hiện được.)
- 4 这幅画赫然挂在博物馆最显眼的位置。 (Bức tranh này được treo trang trọng ở vị trí nổi bật nhất của bảo tàng.)
- 5 远处赫然在目的是一座高山。 (Xa xa hiện rõ trước mắt là một ngọn núi cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản