Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赫然

赫然

hè rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • sừng sững hiện ra
  • sửng sốt

Định nghĩa

赫然:形容令人惊讶或引人注目的事物突然出现的样子;也可以形容名声或气势很大,使人震惊。

Nổi bật, đột ngột hiện ra làm kinh ngạc; cũng dùng để chỉ danh tiếng hoặc khí thế lớn đến mức khiến người ta chấn động.

Cách dùng

用法:作为副词,常放在动词前,表示“突然地、明显地、令人惊讶地”;也可以放在形容词前,表示“非常、十分”。多用于书面语。

Cách dùng: Làm trạng từ, thường đặt trước động từ, biểu thị 'một cách đột ngột, rõ ràng, khiến người ta kinh ngạc'; cũng có thể đặt trước tính từ, biểu thị 'rất, vô cùng'. Thường dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 赫然出现在门口,吓了我一跳。 (Anh ấy đột ngột xuất hiện ở cửa, làm tôi giật mình.)
  • 2 墓碑上赫然刻着他的名字。 (Trên bia mộ, tên anh ấy được khắc rất rõ ràng.)
  • 3 我们赫然发现,原来的计划根本行不通。 (Chúng tôi đột nhiên phát hiện ra, kế hoạch ban đầu căn bản không thể thực hiện được.)
  • 4 这幅画赫然挂在博物馆最显眼的位置。 (Bức tranh này được treo trang trọng ở vị trí nổi bật nhất của bảo tàng.)
  • 5 远处赫然在目的是一座高山。 (Xa xa hiện rõ trước mắt là một ngọn núi cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản