Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zǒu

HSK 2

Nghĩa

  • đi, đi bộ
  • rời đi

Định nghĩa

行走;移动。

to walk; to go; to move.

Cách dùng

表示人或动物用脚移动,或泛指离开、运行、通行的动作。

Indicates the action of moving on foot, or generally leaving, running, or passing through.

Ví dụ

  • 1 他每天路上班。 (He walks to work every day.)
  • 2 时间过得真快,一转眼就了。 (Time flies, it passed in a blink.)
  • 3 这条路不通,我们换一条吧。 (This road is blocked, let's take another one.)
  • 4 之后,我很想你。 (After you left, I miss you very much.)
  • 5 这台钟得不准。 (This clock doesn't keep time accurately.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản