Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 走向

走向

zǒu xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • xu hướng
  • hướng đi
  • tiến tới

Định nghĩa

指事物发展变化的方向、趋势;也指(人、车等)向某处行进。

Chỉ phương hướng, xu hướng phát triển và biến hóa của sự vật; cũng chỉ (người, xe...) đi về phía một nơi nào đó.

Cách dùng

走向”既可作动词,表示朝某方向行进,也可作名词,表示趋势、发展方向。常用于描述社会、历史、个人发展或具体行动的方向。

走向” vừa có thể làm động từ, biểu thị di chuyển về một hướng nào đó, vừa có thể làm danh từ, biểu thị xu hướng, phương hướng phát triển. Thường dùng để miêu tả phương hướng phát triển của xã hội, lịch sử, cá nhân hoặc hành động cụ thể.

Ví dụ

  • 1 中国正在走向世界舞台的中心。 (Trung Quốc đang hướng tới trung tâm của vũ đài thế giới.)
  • 2 这个国家正在走向繁荣富强。 (Đất nước này đang tiến tới giàu mạnh, phồn vinh.)
  • 3 我们必须走向光明。 (Chúng ta phải hướng tới ánh sáng.)
  • 4 经济全球化是不可逆转的走向。 (Toàn cầu hóa kinh tế là một xu hướng không thể đảo ngược.)
  • 5 我们要看清时代发展的走向。 (Chúng ta cần nhìn rõ chiều hướng phát triển của thời đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản