走廊
zǒu láng
Nghĩa
- hành lang
Định nghĩa
走廊是指建筑物中连接各个房间或区域的通道,通常有顶,两侧有墙或柱子。
Hành lang là lối đi trong tòa nhà nối liền các phòng hoặc khu vực, thường có mái che và hai bên có tường hoặc cột.
Cách dùng
走廊常用于描述建筑物内部的通道,可以是学校、办公楼、医院等场所。也可以指露天但有顶棚的通道。
走廊 thường dùng để mô tả lối đi bên trong tòa nhà, có thể ở trường học, văn phòng, bệnh viện v.v. Cũng có thể chỉ lối đi ngoài trời nhưng có mái che.
Ví dụ
- 1 教室外面的走廊很安静。 (Hành lang bên ngoài phòng học rất yên tĩnh.)
- 2 请走走廊,不要走草坪。 (Xin hãy đi lối hành lang, đừng đi lên bãi cỏ.)
- 3 走廊尽头是洗手间。 (Cuối hành lang là nhà vệ sinh.)
- 4 这些宿舍楼的走廊很宽。 (Hành lang của ký túc xá này rất rộng.)
- 5 医院走廊里挤满了人。 (Hành lang bệnh viện đông nghịt người.)
- 6 下雨天,我们可以在走廊里散步。 (Ngày mưa, chúng ta có thể tản bộ trong hành lang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.