Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 走弯路

走弯路

zǒu wān lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi đường vòng
  • làm mất công vô ích

Định nghĩa

走弯路指不走直路,而走弯曲、绕远的路;也比喻工作、学习或生活中因方法不当而经历不必要的曲折和挫折。

走弯路 có nghĩa là không đi đường thẳng mà đi đường vòng, xa hơn; cũng ví von việc trong công việc, học tập hay cuộc sống gặp phải những khúc mắc, thất bại không cần thiết do phương pháp không đúng.

Cách dùng

这个词语常用于两种语境:一是字面义,指实际行走时选择了曲折或绕远的路线;二是比喻义,指做事时由于缺乏经验、方法不当等而走了不必要的弯路。使用时,可以说'走弯路',也可以说'走了弯路'、'走过弯路'等,表示经历的过程。

Từ này thường dùng trong hai ngữ cảnh: một là nghĩa đen, chỉ việc khi đi lại chọn con đường quanh co, xa; hai là nghĩa bóng, chỉ việc làm gì đó vì thiếu kinh nghiệm, phương pháp không đúng mà gặp phải những quanh co không cần thiết. Khi dùng, có thể nói '走弯路', '走了弯路', '走过弯路' v.v., để chỉ quá trình đã trải qua.

Ví dụ

  • 1 第一次去那个地方,因为不认识路,我们走了很多弯路。 (Lần đầu đến nơi đó, vì không biết đường, chúng tôi đã đi đường vòng nhiều.)
  • 2 他年轻时走过弯路,但现在已经成为一名出色的工程师。 (Anh ấy hồi trẻ từng gặp phải những bước ngoặt sai lầm, nhưng bây giờ đã trở thành một kỹ sư xuất sắc.)
  • 3 做事情要善于总结经验,避免走弯路。 (Làm việc gì cũng nên biết rút kinh nghiệm, tránh đi đường vòng.)
  • 4 在学习上,如果有老师指导,就可以少走弯路。 (Trong học tập, nếu có thầy cô hướng dẫn thì có thể bớt đi đường vòng.)
  • 5 这个项目我们虽然走了点弯路,但最后还是成功了。 (Dự án này tuy chúng tôi có đi hơi đường vòng, nhưng cuối cùng vẫn thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản