Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 走投无路

走投无路

zǒu tóu wú lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cùng đường
  • hết đường xoay xở

Định nghĩa

形容无路可走,陷入绝境。

Miêu tả tình trạng không còn đường đi, rơi vào bước đường cùng.

Cách dùng

作谓语、定语、补语;用于形容人陷入困局,无法摆脱。

Dùng làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ; dùng để miêu tả người rơi vào tình thế khó khăn, không có lối thoát.

Ví dụ

  • 1 走投无路,只好去求助于老朋友。 (Anh ta không còn lối thoát, đành phải nhờ cậy bạn cũ.)
  • 2 敌人已经走投无路,只好投降。 (Kẻ địch đã cùng đường, đành phải đầu hàng.)
  • 3 当一个人走投无路的时候,往往会做出极端的事情。 (Khi một người rơi vào bước đường cùng, thường sẽ làm những việc cực đoan.)
  • 4 公司面临破产,走投无路的他决定卖掉房子还债。 (Công ty sắp phá sản, anh ta không còn lối thoát nên quyết định bán nhà trả nợ.)
  • 5 走投无路的逃犯最终还是被警方抓住了。 (Kẻ trốn trại cùng đường cuối cùng cũng bị cảnh sát bắt.)
  • 6 他现在走投无路,急需别人的帮助。 (Hiện tại anh ấy bế tắc, rất cần sự giúp đỡ của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản