Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 走私

走私

zǒu sī

HSK 7–9

Nghĩa

  • buôn lậu

Định nghĩa

指非法运输货物、货币、物品等出入境,逃避海关检查、偷逃关税的行为。

Là hành vi vận chuyển hàng hóa, tiền tệ, vật phẩm qua biên giới một cách bất hợp pháp, trốn tránh sự kiểm tra của hải quan và trốn thuế quan.

Cách dùng

通常用作动词或名词,常与‘货物’、‘毒品’、‘文物’等搭配,也可用于比喻意义,如‘走私情感’等。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với 'hàng hóa', 'ma túy', 'cổ vật'..., cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như 'buôn lậu tình cảm' (hiếm).

Ví dụ

  • 1 他因为走私毒品被逮捕了。 (Anh ta bị bắt vì buôn lậu ma túy.)
  • 2 这批货物是走私进来的,没有交税。 (Lô hàng này được buôn lậu vào, không đóng thuế.)
  • 3 警方严厉打击走私活动。 (Cảnh sát ra sức đấu tranh chống các hoạt động buôn lậu.)
  • 4 走私文物是违法的。 (Buôn lậu cổ vật là vi phạm pháp luật.)
  • 5 他们利用渔船走私香烟。 (Họ dùng tàu cá để buôn lậu thuốc lá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản