Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 走过场

走过场

zǒu guò chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm cho có lệ
  • làm qua loa

Định nghĩa

“走过场”指做事只图形式上的应付,不认真做实际工作。

“走过场” nghĩa là làm việc chỉ vì hình thức, đối phó cho xong, không thực sự nghiêm túc làm công việc thực tế.

Cách dùng

常用于批评某人做事不认真,只求表面上过得去。可用于会议、检查、培训等正式场合中应付性的行为。也可说“走个过场”。

Thường dùng để phê phán ai đó làm việc không nghiêm túc, chỉ cốt cho xong về mặt hình thức. Có thể dùng trong các tình huống chính thức như họp, kiểm tra, đào tạo để chỉ hành vi đối phó. Cũng có thể nói “走个过场”.

Ví dụ

  • 1 他在会议上发言只是走过场,没有提出任何实质性的建议。 (Anh ấy phát biểu trong cuộc họp chỉ là làm cho có lệ, không đưa ra bất kỳ đề xuất thực chất nào.)
  • 2 这次检查不过是走过场,大家随便应付一下就行了。 (Đợt kiểm tra này chẳng qua chỉ là làm cho có lệ, mọi người cứ qua loa cho xong là được.)
  • 3 那个培训就是走过场,学了等于没学。 (Khóa đào tạo đó chỉ là chiếu lệ, học cũng như không.)
  • 4 我们要真正解决问题,不能走过场。 (Chúng ta phải thực sự giải quyết vấn đề, không thể làm qua loa.)
  • 5 他虽然在仪式上走了个过场,但心里并不认可。 (Mặc dù anh ấy đã làm theo thủ tục trong buổi lễ, nhưng trong lòng không hề tán thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản