Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赴

赴

fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi đến
  • tới dự

Định nghĩa

前往;到(某处)去。

Đi đến; đến (một nơi nào đó).

Cách dùng

“赴”常用于书面语或正式场合,后面接目的地或活动,表示前往参加或执行某事。

'赴' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, theo sau là địa điểm hoặc sự kiện, biểu thị việc đi đến tham gia hoặc thực hiện việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 他明天赴北京参加会议。 (Anh ấy ngày mai đến Bắc Kinh tham dự hội nghị.)
  • 2 她今晚要赴一个重要的约会。 (Cô ấy tối nay phải đến một buổi hẹn quan trọng.)
  • 3 新任大使即将赴任。 (Đại sứ mới sắp đến nhận chức.)
  • 4 他毅然赴汤蹈火,拯救了村民。 (Anh ấy kiên quyết xông pha lửa đạn, cứu được dân làng.)
  • 5 我们赴宴时遇到了一位老朋友。 (Khi chúng tôi đến dự tiệc thì gặp một người bạn cũ.)
  • 6 他赴美留学已有三年了。 (Anh ấy đi Mỹ du học đã ba năm rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome