赶
gǎn
Nghĩa
- vội vàng
- đuổi kịp
- kịp (chuyến xe)
Định nghĩa
动词,表示追赶、追及、赶紧做某事、驱赶或碰巧遇到某种时机。
Động từ, biểu thị việc đuổi theo, đuổi kịp, vội vàng làm việc gì đó, xua đuổi hoặc tình cờ gặp phải thời cơ nào đó.
Cách dùng
“赶”是一个多义词,常用在追赶(如“赶火车”)、赶紧(如“赶时间”)、驱赶(如“赶羊”)以及碰巧(如“赶上下雨”)等场合。注意在越南语中同形汉越词“cản”意为阻挡,不要混淆。
“赶” là từ đa nghĩa, thường dùng trong các trường hợp đuổi theo (như “赶火车” - đuổi theo tàu), vội vàng (như “赶时间” - vội thời gian), xua đuổi (như “赶羊” - xua cừu), và tình cờ (như “赶上下雨” - tình cờ gặp mưa). Lưu ý trong tiếng Việt, từ Hán Việt cùng hình thức “cản” có nghĩa là cản trở, đừng nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 我赶不上公交车了。(Tôi không kịp chuyến xe buýt rồi.)
- 2 她每天赶时间上班。(Cô ấy mỗi ngày đều vội vàng đi làm.)
- 3 农民赶着牛回家。(Nông dân lùa bò về nhà.)
- 4 我们赶到机场时,飞机已经起飞了。(Khi chúng tôi đuổi tới sân bay thì máy bay đã cất cánh rồi.)
- 5 赶巧了,我刚到就遇到他。(Thật trùng hợp, tôi vừa đến thì gặp anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.