Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赶上

赶上

gǎn shàng

HSK 4

Nghĩa

  • đuổi kịp
  • kịp

Định nghĩa

指追上、跟上某人或某事物;也指及时到达,不误时间;还指偶然遇到某种情况。

Chỉ việc đuổi kịp, theo kịp ai đó hoặc sự vật nào đó; cũng chỉ kịp đến nơi, không trễ giờ; còn chỉ tình cờ gặp phải tình huống nào đó.

Cách dùng

赶上”是动词,后面可以接人、事物、时间点或动词短语。常用于口语和书面语,表示追赶上、来得及、或者遭遇某事。

赶上” là động từ, phía sau có thể là người, sự vật, mốc thời gian hoặc cụm động từ. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị việc đuổi kịp, kịp giờ hoặc gặp phải sự việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 我跑得很快,终于赶上了他。 (Tôi chạy rất nhanh, cuối cùng đã đuổi kịp anh ấy.)
  • 2 我们赶上了最后一班地铁。 (Chúng tôi đã kịp chuyến tàu điện ngầm cuối cùng.)
  • 3 这次旅行赶上了下雨天,有点扫兴。 (Chuyến đi này gặp phải ngày mưa, hơi mất hứng.)
  • 4 他努力学习,希望赶上其他同学。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, hy vọng đuổi kịp các bạn cùng lớp.)
  • 5 我来不及赶上年会了,所以请了假。 (Tôi không kịp đến dự hội nghị thường niên, nên đã xin nghỉ.)
  • 6 出发晚了,我们没赶上火车。 (Xuất phát muộn, chúng tôi đã không kịp chuyến tàu hỏa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản