赶忙
gǎn máng
Nghĩa
- vội vàng
- vội vã
Định nghĩa
表示为了抓紧时间而迅速地做某事,强调动作快、时间紧迫。
Biểu thị việc làm gì đó một cách nhanh chóng để tranh thủ thời gian, nhấn mạnh động tác nhanh và thời gian gấp gáp.
Cách dùng
「赶忙」是副词,一般放在动词前面作状语,表示因为时间紧或情况急而赶紧行动。多用于口语和一般叙述中,与「赶紧」意思相近,但「赶忙」更强调因突发或紧急情况而匆忙行事。
'赶忙' là phó từ, thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị hành động vội vàng vì thời gian gấp gáp hoặc tình huống khẩn cấp. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và lời kể, gần nghĩa với '赶紧', nhưng '赶忙' nhấn mạnh sự vội vàng do tình huống đột xuất hoặc khẩn cấp.
Ví dụ
- 1 听到铃声,他赶忙起床。 (Nghe tiếng chuông, anh ấy vội vàng dậy.)
- 2 下雨了,我们赶忙收衣服。 (Trời mưa rồi, chúng tôi vội vàng thu quần áo.)
- 3 她看到客人来了,赶忙倒茶。 (Cô ấy thấy khách đến, vội vàng rót trà.)
- 4 他想起明天要考试,赶忙复习。 (Anh ấy nhớ ra ngày mai thi, vội vàng ôn bài.)
- 5 汽车来了,他赶忙跑过去。 (Xe đến rồi, anh ấy vội vàng chạy qua.)
- 6 病人生病了,医生赶忙来检查。 (Bệnh nhân bị bệnh, bác sĩ vội vàng đến kiểm tra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản