Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赶快

赶快

gǎn kuài

HSK 4

Nghĩa

  • mau lên
  • nhanh lên

Định nghĩa

表示尽快,抓紧时间,催促对方加快速度。

Biểu thị việc làm nhanh nhất có thể, tranh thủ thời gian, thúc giục đối phương tăng tốc độ.

Cách dùng

常用于口语,作副词,放在动词前面,表示催促或建议立即行动。

Thường dùng trong khẩu ngữ, làm phó từ, đứng trước động từ, biểu thị sự thúc giục hoặc đề nghị hành động ngay lập tức.

Ví dụ

  • 1 赶快起床,要迟到了! (Nhanh lên dậy đi, sắp muộn rồi!)
  • 2 我们赶快走吧。 (Chúng ta mau đi thôi.)
  • 3 你赶快把作业做完。 (Con mau làm xong bài tập đi.)
  • 4 赶快来医院,他出事了。 (Mau đến bệnh viện đi, anh ấy gặp chuyện rồi.)
  • 5 天快下雨了,赶快收衣服。 (Trời sắp mưa rồi, mau thu quần áo vào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome