赶紧
gǎn jǐn
Nghĩa
- nhanh lên
- vội vàng
Định nghĩa
赶紧表示抓紧时间,不拖延地做某事。常用于口语,表示催促或迅速行动。
赶紧 có nghĩa là tranh thủ thời gian, làm việc gì đó không chậm trễ. Thường dùng trong khẩu ngữ, để thúc giục hoặc hành động nhanh chóng.
Cách dùng
赶紧是副词,常用于动词前,表示催促或自己决定立刻行动。语气比“马上”更急切,常见于日常对话和口语中。
赶紧 là phó từ, thường đứng trước động từ, dùng để thúc giục hoặc tự quyết định hành động ngay lập tức. Sắc thái gấp gáp hơn "马上", thường gặp trong hội thoại hàng ngày và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 赶紧起床,要迟到了! (Dậy nhanh lên, sắp muộn rồi!)
- 2 车来了,赶紧上车吧。 (Xe đến rồi, lên xe nhanh lên.)
- 3 你赶紧把作业写完。 (Bạn mau làm xong bài tập đi.)
- 4 外面下雨了,赶紧收衣服。 (Ngoài trời mưa rồi, mau thu quần áo vào.)
- 5 赶紧吃饭,吃完饭还要去开会。 (Ăn nhanh lên, ăn xong còn phải đi họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản