Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赶赴

赶赴

gǎn fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vội đến
  • gấp rút tới

Định nghĩa

急忙前往(某地),多用于正式或紧急场合。

Vội vã đi đến (một nơi nào đó), thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khẩn cấp.

Cách dùng

动词,后接地点名词作宾语。常用于书面语或正式场合,表示为了处理某事而快速前往某地。

Động từ, theo sau là danh từ chỉ nơi chốn làm tân ngữ. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc nhanh chóng đến một nơi để xử lý sự việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 接到命令后,部队立即赶赴灾区。 (Sau khi nhận lệnh, bộ đội lập tức vội vã đến vùng thiên tai.)
  • 2 医生们连夜赶赴现场进行救援。 (Các bác sĩ đã vội vã đến hiện trường suốt đêm để tiến hành cứu hộ.)
  • 3 他一接到电话就赶赴机场。 (Anh ấy vừa nhận điện thoại liền vội vã đến sân bay.)
  • 4 政府官员已赶赴事故现场调查原因。 (Các quan chức chính phủ đã khẩn trương đến hiện trường vụ tai nạn để điều tra nguyên nhân.)
  • 5 消防队员迅速赶赴火场。 (Lính cứu hỏa nhanh chóng vội vã đến đám cháy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản