起
qǐ
Nghĩa
- dậy
- bắt đầu
Định nghĩa
“起” 是多义字,常见意思有:1. 由坐卧姿势变为站立姿势;2. 开始;3. 发生;4. 建造;5. 用作趋向补语,表示动作向上或离开;6. 用作量词,表示事件、案件等的次数。
“起” là từ đa nghĩa, các nghĩa thường gặp: 1. chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang đứng; 2. bắt đầu; 3. xảy ra; 4. xây dựng; 5. dùng làm bổ ngữ xu hướng, biểu thị hành động hướng lên hoặc rời đi; 6. dùng làm lượng từ, chỉ số lần của sự kiện, vụ việc.
Cách dùng
“起” 的用法非常灵活。作为动词时,可表示“起来”“开始”“发生”“建立”等意思;放在其他动词后面作趋向补语时,表示动作的趋向(如向上)或结果(如“想起”“拿起”);也可作量词。具体含义需结合上下文判断。
“起” có cách dùng rất linh hoạt. Khi làm động từ, có thể biểu thị “đứng dậy”, “bắt đầu”, “xảy ra”, “xây dựng”...; khi đặt sau động từ khác làm bổ ngữ xu hướng, biểu thị xu hướng (như hướng lên) hoặc kết quả của hành động (như “nhớ ra”, “cầm lên”); cũng có thể làm lượng từ. Nghĩa cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh để xác định.
Ví dụ
- 1 早上我六点起床。 (Sáng tôi dậy lúc sáu giờ.)
- 2 我们从这里开始起跑。 (Chúng ta bắt đầu chạy từ đây.)
- 3 他起了个念头。 (Anh ấy nảy ra một ý định.)
- 4 这座大楼是去年起的。 (Tòa nhà này được xây dựng từ năm ngoái.)
- 5 我想起了一件事。 (Tôi nhớ ra một việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.