Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起伏

起伏

qǐ fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • lên xuống
  • thăng trầm

Định nghĩa

指高低起伏、上下波动,常比喻事物发展过程中的变化、曲折。

Chỉ sự cao thấp nhấp nhô, dao động lên xuống; thường ví von sự thay đổi, gian nan trong quá trình phát triển của sự vật.

Cách dùng

用于描述地形、声音、心情、局势等,也可比喻人生的顺逆变化。

Được dùng để miêu tả địa hình, âm thanh, tâm trạng, tình thế, v.v., cũng có thể ví von sự thay đổi thuận nghịch trong cuộc sống.

Ví dụ

  • 1 远山起伏,景色十分壮丽。 (Núi xa nhấp nhô, cảnh sắc rất hùng vĩ.)
  • 2 他的心情起伏不定,很难猜测。 (Tâm trạng anh ấy lúc lên lúc xuống, khó mà đoán được.)
  • 3 股市行情起伏很大,投资者要谨慎。 (Thị trường chứng khoán biến động lớn, nhà đầu tư cần thận trọng.)
  • 4 人生有起有伏,重要的是保持乐观。 (Cuộc đời có lúc thăng trầm, quan trọng là giữ tinh thần lạc quan.)
  • 5 乐曲的旋律起伏跌宕,十分动听。 (Giai điệu bản nhạc trầm bổng, rất hay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome