Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起初

起初

qǐ chū

HSK 6

Nghĩa

  • ban đầu
  • lúc đầu

Định nghĩa

起初是一个时间副词,表示事情开始的时候,相当于“最初”、“一开始”。

起初 là một trạng từ chỉ thời gian, biểu thị thời điểm bắt đầu của sự việc, tương đương với "ban đầu", "lúc đầu".

Cách dùng

起初常用于句首或主语后,说明动作或状态的起始阶段,常与“后来”等词呼应,表示情况的变化。

起初 thường được dùng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, để nói về giai đoạn bắt đầu của hành động hoặc trạng thái, thường kết hợp với "后来" (sau này) để diễn tả sự thay đổi của tình huống.

Ví dụ

  • 1 起初我并不喜欢这个工作。 (Ban đầu tôi không thích công việc này.)
  • 2 起初他们以为他是中国人。 (Ban đầu họ tưởng anh ấy là người Trung Quốc.)
  • 3 起初这儿很安静,后来变得热闹起来。 (Lúc đầu ở đây rất yên tĩnh, sau đó trở nên náo nhiệt.)
  • 4 起初我完全听不懂他说的话。 (Lúc đầu tôi hoàn toàn không hiểu anh ấy nói gì.)
  • 5 起初我们都觉得这个计划不错,可是后来发现有很多问题。 (Ban đầu chúng tôi đều thấy kế hoạch này tốt, nhưng sau đó phát hiện có nhiều vấn đề.)
  • 6 这件事起初没有人注意,后来才引起大家的重视。 (Chuyện này ban đầu không ai chú ý, sau mới khiến mọi người coi trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản