起劲
qǐ jìn
Nghĩa
- hăng hái
- hăng say
Định nghĩa
起劲:形容做某事时情绪高涨,劲头十足,充满热情。
起劲: Miêu tả khi làm việc gì đó tinh thần phấn chấn, đầy nhiệt tình và hăng hái.
Cách dùng
起劲常用作形容词或副词,表示做某事时非常投入、有干劲。可以用于口语和书面语,但口语中更常见。常与动词搭配,如‘干得起劲’、‘玩得起劲’。
起劲 thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, diễn tả việc làm gì đó rất tập trung và đầy năng lượng. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp trong khẩu ngữ. Thường kết hợp với động từ, như 'làm hăng hái', 'chơi hăng say'.
Ví dụ
- 1 他学中文学得很起劲。 (Anh ấy học tiếng Trung rất hăng hái.)
- 2 孩子们在操场上玩得非常起劲。 (Bọn trẻ chơi rất sôi nổi trên sân trường.)
- 3 她工作起来很起劲,总是充满活力。 (Cô ấy làm việc rất hăng say, luôn tràn đầy năng lượng.)
- 4 大家讨论得正起劲,突然停电了。 (Mọi người đang thảo luận sôi nổi thì đột nhiên mất điện.)
- 5 他越说越起劲,根本停不下来。 (Anh ấy càng nói càng hăng, không thể dừng lại được.)
- 6 这首歌节奏很快,让人听得起劲。 (Bài hát này có nhịp điệu nhanh, khiến người nghe thấy phấn khởi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản