Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起床

起床

qǐ chuáng

HSK 1

Nghĩa

  • ngủ dậy
  • thức dậy

Định nghĩa

从床上起来,指睡醒后起身离开床。

Từ chỉ hành động rời khỏi giường ngủ sau khi thức dậy.

Cách dùng

‘起床’是一个动宾结构的动词,常与时间状语连用,也可以加‘了’表示动作完成。口语中很常用。

‘起床’ là động từ dạng động-tân (động từ + tân ngữ), thường dùng với trạng ngữ chỉ thời gian, có thể thêm ‘了’ để diễn tả hoàn thành. Rất thông dụng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我每天早上七点起床。 (Tôi mỗi sáng bảy giờ dậy.)
  • 2 他起床后第一件事是刷牙。 (Sau khi dậy, việc đầu tiên của anh ấy là đánh răng.)
  • 3 这么晚了,你还不起床吗? (Trễ vậy rồi mà bạn còn chưa dậy sao?)
  • 4 我昨天早上没力气起床。 (Sáng qua tôi không có sức để dậy.)
  • 5 起床之后,我先喝一杯水。 (Sau khi dậy, tôi uống một cốc nước trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome