起来
qǐ lai
Nghĩa
- đứng dậy
Định nghĩa
起来是一个趋向补语,表示动作由下而上,或表示动作开始并继续,也可表示完成、达到目的或显露等意义。
“起来” là một bổ ngữ xu hướng, biểu thị hành động từ dưới lên trên, hoặc biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục, cũng có thể biểu thị hoàn thành, đạt được mục đích hoặc lộ ra v.v.
Cách dùng
“起来”常用在动词或形容词后面,作趋向补语。具体用法包括:1. 表示动作的方向向上,如“站起来”;2. 表示动作开始并继续,如“笑起来”;3. 表示动作完成或达到目的,如“想起来”;4. 用于“看起来”“听起来”等,表示根据外表或声音进行判断。
“起来” thường được dùng sau động từ hoặc tính từ, làm bổ ngữ xu hướng. Các cách dùng cụ thể: 1. Biểu thị hướng chuyển động lên trên, như “đứng dậy”; 2. Biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục, như “bật cười”; 3. Biểu thị hành động hoàn thành hoặc đạt được mục đích, như “nhớ ra”; 4. Dùng trong “看起来”, “听起来”, v.v., biểu thị phán đoán dựa trên bề ngoài hoặc âm thanh.
Ví dụ
- 1 他站起来迎接客人。 (Anh ấy đứng dậy đón khách.)
- 2 她看到礼物后笑了起来。 (Cô ấy nhìn thấy món quà rồi bật cười.)
- 3 我想起来昨天忘了关门。 (Tôi nhớ ra hôm qua quên đóng cửa.)
- 4 这道题看起来很难。 (Bài này trông có vẻ khó.)
- 5 雨下起来了。 (Trời bắt đầu mưa.)
- 6 我们把这个箱子抬起来吧。 (Chúng ta hãy nhấc cái hộp này lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.