Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起步

起步

qǐ bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • khởi động
  • bắt đầu

Định nghĩa

开始走或开始做某事。

To start walking or to begin something.

Cách dùng

常用于描述开始阶段或初始动作。

Often used to describe the initial stage or starting action.

Ví dụ

  • 1 汽车起步很快。(The car starts quickly.)
  • 2 项目才刚刚起步。(The project has just started.)
  • 3 起步阶段很困难。(The initial stage is very difficult.)
  • 4 他从基层起步。(He started from the grassroots.)
  • 5 我们起步晚了。(We got a late start.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản