起步
qǐ bù
Nghĩa
- khởi động
- bắt đầu
Định nghĩa
开始走或开始做某事。
To start walking or to begin something.
Cách dùng
常用于描述开始阶段或初始动作。
Often used to describe the initial stage or starting action.
Ví dụ
- 1 汽车起步很快。(The car starts quickly.)
- 2 项目才刚刚起步。(The project has just started.)
- 3 起步阶段很困难。(The initial stage is very difficult.)
- 4 他从基层起步。(He started from the grassroots.)
- 5 我们起步晚了。(We got a late start.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản