Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起源

起源

qǐ yuán

HSK 6

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • bắt nguồn

Định nghĩa

事物发生的根源;开始发生。

事物发生的根源;开始发生。

Cách dùng

“起源”常作名词,指事物产生的根源或起点,也可作动词,表示开始发生。多用于抽象事物,如生命、文明、语言等。

“起源” thường dùng như danh từ, chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của sự vật; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị bắt đầu xảy ra. Thường dùng cho sự vật trừu tượng như sự sống, văn minh, ngôn ngữ...

Ví dụ

  • 1 生命的起源至今仍是一个谜。 (Nguồn gốc của sự sống đến nay vẫn là một điều bí ẩn.)
  • 2 这个习俗起源于古代。 (Phong tục này bắt nguồn từ thời cổ đại.)
  • 3 人类文明的起源可以追溯到数千年前。 (Nguồn gốc của nền văn minh nhân loại có thể truy ngược về hàng nghìn năm trước.)
  • 4 汉字起源于图画文字。 (Chữ Hán bắt nguồn từ chữ tượng hình.)
  • 5 我们要追溯这个问题的起源。 (Chúng ta cần truy tìm nguồn gốc của vấn đề này.)
  • 6 这场运动的起源是民众的不满。 (Nguồn gốc của phong trào này là sự bất mãn của người dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome