起点
qǐ diǎn
Nghĩa
- điểm khởi đầu
- xuất phát điểm
Định nghĩa
起点指开始的地方或时间,也可比喻事情的开始。
Điểm xuất phát chỉ nơi hoặc thời điểm bắt đầu, cũng có thể ví von là sự khởi đầu của một sự việc.
Cách dùng
常用于指路程、比赛或抽象事物的起始位置或时刻。
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm bắt đầu của quãng đường, cuộc thi hoặc sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这里是马拉松比赛的起点。 (Đây là điểm xuất phát của cuộc thi marathon.)
- 2 一切都要从起点开始。 (Mọi thứ đều phải bắt đầu từ điểm xuất phát.)
- 3 他的成功只是一个新的起点。 (Thành công của anh ấy chỉ là một điểm khởi đầu mới.)
- 4 我们从起点出发,一直走到了终点。 (Chúng tôi xuất phát từ điểm đầu, đi mãi đến điểm cuối.)
- 5 学习的起点是兴趣。 (Điểm khởi đầu của việc học là sự hứng thú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản