Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起码

起码

qǐ mǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ít nhất
  • tối thiểu

Định nghĩa

表示最低限度或最低要求。

Biểu thị mức tối thiểu hoặc yêu cầu tối thiểu.

Cách dùng

作副词,常放在动词、形容词或数量词前,强调数量、程度或条件的下限。

Làm phó từ, thường đặt trước động từ, tính từ hoặc từ chỉ số lượng, nhấn mạnh giới hạn dưới của số lượng, mức độ hoặc điều kiện.

Ví dụ

  • 1 起码有五十岁了。 (Ông ấy ít nhất cũng năm mươi tuổi rồi.)
  • 2 这件事你起码要跟我说一声。 (Chuyện này ít nhất anh cũng phải nói với tôi một tiếng.)
  • 3 我们起码要提前一天预约。 (Chúng tôi ít nhất phải đặt trước một ngày.)
  • 4 这本书起码要看两遍才能理解。 (Cuốn sách này ít nhất phải đọc hai lần mới hiểu được.)
  • 5 从这儿到学校起码要走二十分钟。 (Từ đây đến trường ít nhất phải đi bộ hai mươi phút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản