Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起程

起程

qǐ chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khởi hành
  • lên đường

Định nghĩa

指开始动身去旅行或去某地。

Chỉ việc bắt đầu lên đường đi du lịch hoặc đi đến một nơi nào đó.

Cách dùng

起程”是一个动词,强调离开原地点,踏上旅途。常用于书面语或正式场合,如旅行、出差、回国等。

起程” là động từ, nhấn mạnh việc rời khỏi nơi xuất phát và bắt đầu chuyến đi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, như du lịch, công tác, về nước, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们明天早上七点起程去北京。 (Sáng mai lúc 7 giờ chúng tôi khởi hành đi Bắc Kinh.)
  • 2 他这次起程去美国留学深造。 (Lần này anh ấy lên đường sang Mỹ du học nâng cao.)
  • 3 由于天气原因,航班延迟起程。 (Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn khởi hành.)
  • 4 她收拾好行李,准备起程回家。 (Cô ấy đã thu dọn hành lý, chuẩn bị lên đường về nhà.)
  • 5 起程前,他们仔细检查了所有的证件。 (Trước khi khởi hành, họ đã kiểm tra kỹ mọi giấy tờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản