Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起草

起草

qǐ cǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • khởi thảo
  • soạn thảo

Định nghĩa

起草指初步写出文章、文件、计划等。

起草 là việc viết ra bản thảo đầu tiên của bài văn, văn kiện, kế hoạch, v.v.

Cách dùng

起草常用于正式文件、法律条文、合同、报告等的初步撰写。后面可接宾语,如“起草文件”“起草方案”。

起草 thường dùng cho việc viết nháp đầu tiên của các văn bản chính thức, điều khoản pháp luật, hợp đồng, báo cáo, v.v. Có thể kèm tân ngữ như "khởi thảo văn kiện", "khởi thảo phương án".

Ví dụ

  • 1 他负责起草这份合同。 (Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng này.)
  • 2 我们先起草一个计划,再讨论细节。 (Chúng ta hãy phác thảo một kế hoạch trước, rồi thảo luận chi tiết.)
  • 3 这份报告是由秘书起草的。 (Bản báo cáo này do thư ký soạn thảo.)
  • 4 起草法律文件需要非常谨慎。 (Soạn thảo văn bản pháp luật cần rất thận trọng.)
  • 5 委员会正在起草新的规章制度。 (Ủy ban đang soạn thảo quy chế mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản