Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起跑线

起跑线

qǐ pǎo xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vạch xuất phát

Định nghĩa

起跑线是赛跑时运动员开始起跑的位置线,也比喻事情开始时的起点或基础。

起跑线 là vạch vị trí mà vận động viên bắt đầu chạy trong cuộc đua, cũng được dùng để ví von điểm bắt đầu hoặc nền tảng của một việc nào đó.

Cách dùng

起跑线”常用于体育比赛,尤其是跑步项目;在比喻用法中,常指人生的起点、竞争的初始条件或教育等领域的起步阶段。

起跑线” thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các môn chạy; trong cách dùng ẩn dụ, thường chỉ điểm khởi đầu của cuộc đời, điều kiện ban đầu của sự cạnh tranh hoặc giai đoạn khởi đầu trong giáo dục, v.v.

Ví dụ

  • 1 运动员们都在起跑线上做好了准备。 (Các vận động viên đều đã sẵn sàng ở vạch xuất phát.)
  • 2 每个孩子都应该有公平的起跑线。 (Mỗi đứa trẻ đều nên có một vạch xuất phát công bằng.)
  • 3 我们不能让孩子输在起跑线上。 (Chúng ta không thể để con trẻ thua ngay từ vạch xuất phát.)
  • 4 创业的起跑线就是你的想法和计划。 (Vạch xuất phát của việc khởi nghiệp chính là ý tưởng và kế hoạch của bạn.)
  • 5 这场比赛在起跑线上就决定了胜负。 (Trận đấu này đã được quyết định ngay từ vạch xuất phát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản