Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 趁

趁

chèn

HSK 6

Nghĩa

  • nhân lúc
  • tranh thủ

Định nghĩa

趁表示利用时间或机会做某事,相当于“趁着”。

趁 có nghĩa là lợi dụng thời gian hoặc cơ hội để làm việc gì đó, tương đương với “趁着” (thừa dịp, nhân lúc).

Cách dùng

“趁”后面常接表示时间、机会的词语或动词短语,也可以接一个小句,构成“趁+时间/机会+动作”的结构。

“趁” thường đi sau là các từ chỉ thời gian, cơ hội hoặc cụm động từ, cũng có thể đi với một mệnh đề nhỏ, tạo thành cấu trúc “趁 + thời gian/cơ hội + hành động”.

Ví dụ

  • 1 趁热吃。 (Ăn khi còn nóng.)
  • 2 趁年轻多学点东西。 (Nhân lúc còn trẻ hãy học thêm nhiều thứ.)
  • 3 趁下雨之前回家。 (Về nhà trước khi trời mưa.)
  • 4 趁这个机会,我想说几句话。 (Nhân cơ hội này, tôi muốn nói vài lời.)
  • 5 趁他不在,我们走吧。 (Nhân lúc anh ấy không có ở đây, chúng ta đi thôi.)
  • 6 趁早把事情做完。 (Hãy làm xong việc càng sớm càng tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome