Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 趁早

趁早

chèn zǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tranh thủ sớm
  • càng sớm càng tốt

Định nghĩa

趁早指抓紧时机,提前行动,以免延误或错过最佳时机。

"趁早" có nghĩa là nắm bắt thời cơ, hành động sớm để tránh trễ nải hoặc bỏ lỡ thời điểm tốt nhất.

Cách dùng

常用于劝告或提醒别人早点做某事,强调不要拖延,以免后悔。可以用在口语和书面语中。

Thường dùng để khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đó làm việc gì đó sớm, nhấn mạnh không nên trì hoãn để khỏi hối tiếc. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 你趁早决定吧,不然就没机会了。 (Bạn hãy quyết định sớm đi, không thì hết cơ hội đấy.)
  • 2 有什么事趁早说,别等到最后才讲。 (Có chuyện gì hãy nói sớm, đừng đến cuối cùng mới nói.)
  • 3 趁早休息,明天还要早起呢。 (Hãy nghỉ ngơi sớm, mai còn phải dậy sớm đấy.)
  • 4 这个问题趁早解决,免得以后麻烦。 (Vấn đề này hãy giải quyết sớm, để sau này khỏi phiền phức.)
  • 5 他趁早离开了现场,避免了麻烦。 (Anh ấy rời khỏi hiện trường sớm, tránh được rắc rối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome