Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 趁机

趁机

chèn jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân cơ hội
  • thừa cơ

Định nghĩa

趁机指利用某个时机或机会做某事。

趁机 nghĩa là lợi dụng một thời cơ hoặc cơ hội nào đó để làm việc gì đó.

Cách dùng

趁机通常用作副词,放在动词前面,表示趁着某个有利时机立即采取行动。常用于口语和书面语中。

趁机 thường được dùng như trạng từ, đứng trước động từ, biểu thị việc lợi dụng thời cơ thuận lợi nào đó để hành động ngay. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 趁机会逃走了。 (Anh ta nhân cơ hội bỏ trốn rồi.)
  • 2 趁机向他请教了一个问题。 (Tôi nhân cơ hội hỏi anh ấy một câu hỏi.)
  • 3 小偷趁着人群混乱,趁机偷走了钱包。 (Kẻ trộm nhân lúc đám đông hỗn loạn, thừa cơ lấy cắp ví tiền.)
  • 4 我们应该趁机发展经济。 (Chúng ta nên nhân cơ hội phát triển kinh tế.)
  • 5 趁机拍了很多照片。 (Cô ấy nhân cơ hội chụp rất nhiều ảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản