超
chāo
Nghĩa
- vượt quá
- siêu
Định nghĩa
超越;越过;超过。也用作前缀,表示“超级、超乎寻常”的意思。
Vượt qua; vượt; hơn. Cũng được dùng như tiền tố, mang nghĩa “siêu, vượt mức bình thường”.
Cách dùng
常用作动词,表示超过、超越某个标准或界限;也可用作形容词或前缀,表示“超级、极端的”;在口语中还可作程度副词,表示“非常、极其”。
Thường dùng như động từ, biểu thị vượt qua, vượt lên trên một tiêu chuẩn hay ranh giới nào đó; cũng có thể dùng như tính từ hoặc tiền tố, biểu thị “siêu, cực kỳ”; trong khẩu ngữ còn dùng như trạng từ chỉ mức độ, biểu thị “rất, cực kỳ”.
Ví dụ
- 1 他的成绩超过了全班同学。 (Thành tích của cậu ấy vượt qua tất cả các bạn trong lớp.)
- 2 这是一家超级市场。 (Đây là một siêu thị.)
- 3 这个电影超好看。 (Bộ phim này cực hay.)
- 4 我们超越了极限。 (Chúng tôi đã vượt qua giới hạn.)
- 5 超速驾驶很危险。 (Lái xe vượt quá tốc độ rất nguy hiểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.