Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 超出

超出

chāo chū

HSK 5

Nghĩa

  • vượt quá

Định nghĩa

超过一定的数量或范围。

Vượt quá một số lượng hoặc phạm vi nhất định.

Cách dùng

常用来表示数量、范围、能力、时间等超过某个标准或界限。后面可接名词或数量词。

Thường dùng để biểu thị số lượng, phạm vi, khả năng, thời gian... vượt quá một tiêu chuẩn hoặc giới hạn nào đó. Phía sau có thể kèm danh từ hoặc từ chỉ số lượng.

Ví dụ

  • 1 这次考试的成绩超出了我的预期。 (Kết quả kỳ thi lần này vượt quá sự mong đợi của tôi.)
  • 2 他的体重已经超出了正常范围。 (Cân nặng của anh ấy đã vượt quá mức bình thường.)
  • 3 这个项目的成本超出了预算。 (Chi phí của dự án này đã vượt quá ngân sách.)
  • 4 不要超出自己的能力去做事。 (Đừng làm những việc vượt quá khả năng của mình.)
  • 5 这个问题超出了我们今天讨论的范围。 (Vấn đề này nằm ngoài phạm vi chúng ta thảo luận hôm nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản