Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 超前

超前

chāo qián

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi trước thời đại
  • vượt trước

Định nghĩa

超越当前时代或常规水平,具有前瞻性;也可指时间上比预定时间早。

Vượt qua thời đại hiện tại hoặc mức độ thông thường, có tính nhìn xa trông rộng; cũng có thể chỉ việc sớm hơn về mặt thời gian so với kế hoạch.

Cách dùng

常用于形容思想、技术、观念等领先于时代,也可用于形容时间上提前发生或进行。

Thường dùng để miêu tả tư tưởng, kỹ thuật, quan niệm đi trước thời đại, cũng dùng để miêu tả việc xảy ra hoặc thực hiện sớm hơn về mặt thời gian.

Ví dụ

  • 1 这个设计非常超前,让人眼前一亮。 (Thiết kế này rất đi trước thời đại, khiến người ta sáng mắt.)
  • 2 超前消费可能会导致财务问题。 (Tiêu dùng vượt quá khả năng chi trả có thể dẫn đến các vấn đề tài chính.)
  • 3 他的超前意识让公司抓住了市场先机。 (Ý thức đi trước thời đại của anh ấy đã giúp công ty nắm bắt được thời cơ thị trường.)
  • 4 政府决定超前建设基础设施,以应对未来人口增长。 (Chính phủ quyết định xây dựng cơ sở hạ tầng sớm hơn để ứng phó với sự gia tăng dân số trong tương lai.)
  • 5 这种超前教育的模式对孩子的成长有利有弊。 (Mô hình giáo dục sớm kiểu này có cả lợi lẫn hại đối với sự phát triển của trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản