Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 超市

超市

chāo shì

HSK 1

Nghĩa

  • siêu thị

Định nghĩa

超市是销售食品、日用品等商品的大型零售商店,顾客自行选购商品,在出口处统一付款。

Siêu thị là cửa hàng bán lẻ lớn bán thực phẩm, đồ dùng hàng ngày, v.v., khách hàng tự chọn hàng hóa và thanh toán tại lối ra.

Cách dùng

这个词常用于日常口语和书面语,指代自助式购物的零售场所。通常强调其规模较大、商品种类齐全、自助服务等特点。在使用时,可以搭配动词如“去”、“逛”、“在”等。

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, chỉ nơi bán lẻ theo hình thức tự phục vụ. Thường nhấn mạnh đặc điểm quy mô lớn, đầy đủ chủng loại hàng hóa, tự phục vụ. Khi sử dụng, có thể kết hợp với động từ như "đi", "dạo", "ở" v.v.

Ví dụ

  • 1 我去超市买一些水果。 (Tôi đi siêu thị mua một ít trái cây.)
  • 2 这家超市的蔬菜很新鲜。 (Rau ở siêu thị này rất tươi.)
  • 3 超市里人很多,我找不到推车。 (Trong siêu thị đông người, tôi không tìm thấy xe đẩy.)
  • 4 我们周末经常去超市购物。 (Cuối tuần chúng tôi thường đi siêu thị mua sắm.)
  • 5 超市晚上十点关门。 (Siêu thị đóng cửa lúc mười giờ tối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản