Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 超级

超级

chāo jí

HSK 5

Nghĩa

  • siêu
  • siêu cấp

Định nghĩa

表示超出一般水平;极端;非常。常用在形容词、动词前表示程度极深。

Diễn tả mức độ vượt trội hơn bình thường; cực kỳ; rất. Thường được dùng trước tính từ, động từ để biểu thị mức độ sâu sắc.

Cách dùng

超级 is used as an adverb or adjective to express 'extremely' or 'super'. It can be placed before adjectives, verbs, or nouns. When before nouns, it often forms compound words like 超级市场 (supermarket). It is colloquial and emphatic.

超级 được dùng như trạng từ hoặc tính từ để diễn tả 'cực kỳ' hoặc 'siêu'. Nó có thể đứng trước tính từ, động từ hoặc danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó thường tạo thành từ ghép như 超级市场 (siêu thị). Đây là cách nói thông tục và nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅的菜超级好吃。 (Nhà hàng này đồ ăn cực kỳ ngon.)
  • 2 他是一个超级大明星。 (Anh ấy là một siêu sao lớn.)
  • 3 这个问题超级难。 (Vấn đề này cực kỳ khó.)
  • 4 超级喜欢这个电影。 (Tôi cực kỳ thích bộ phim này.)
  • 5 超级市场里人很多。 (Trong siêu thị có rất nhiều người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản