Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 超越

超越

chāo yuè

HSK 6

Nghĩa

  • vượt qua
  • vượt trội

Định nghĩa

指超出、越过某个界限、水平或范围。也可以指在某个方面超过别人或以前的状态。

Chỉ việc vượt ra ngoài, đi qua một giới hạn, trình độ hoặc phạm vi nào đó. Cũng có thể chỉ việc vượt qua người khác hoặc trạng thái trước đó trong một khía cạnh nào đó.

Cách dùng

用作动词,后面可接宾语(如“超越极限”“超越自己”)或单独使用。常用来表达进步、突破或领先。

Được dùng như động từ, có thể theo sau bởi tân ngữ (như "超越极限" - vượt qua giới hạn, "超越自己" - vượt qua chính mình) hoặc dùng độc lập. Thường dùng để diễn tả sự tiến bộ, đột phá hoặc dẫn đầu.

Ví dụ

  • 1 我们必须超越自我,才能取得更大的进步。 (Chúng ta phải vượt qua chính mình mới có thể đạt được tiến bộ lớn hơn.)
  • 2 这个企业的业绩已经超越了所有竞争对手。 (Thành tích của doanh nghiệp này đã vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
  • 3 他的思想超越了时代。 (Tư tưởng của ông ấy vượt thời đại.)
  • 4 在科技领域,中国正在不断超越自己。 (Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, Trung Quốc đang không ngừng vượt qua chính mình.)
  • 5 这首歌的意境超越了语言,让人感动不已。 (Ý cảnh của bài hát này vượt qua ngôn ngữ, khiến người ta cảm động không thôi.)
  • 6 我们要超越眼前的困难,看到未来的希望。 (Chúng ta cần vượt qua khó khăn trước mắt, nhìn thấy hy vọng tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản