超过
chāo guò
Nghĩa
- vượt quá
- vượt qua
Định nghĩa
超过:指在数量、程度、时间、空间等方面高于或越过某个标准、界限或前面的对象。
超过: chỉ việc ở trong số lượng, mức độ, thời gian, không gian v.v. cao hơn hoặc vượt qua một tiêu chuẩn, ranh giới hoặc đối tượng phía trước.
Cách dùng
“超过”是一个动词,可以用于比较数量(如人数、时间、速度)、程度(如温度、成绩)、位置(如超越前面的人或车)等。后面常接具体数字、名词或代词。也可以用于抽象意义,如“超过预期”。
“超过” là một động từ, có thể dùng để so sánh số lượng (như số người, thời gian, tốc độ), mức độ (như nhiệt độ, thành tích), vị trí (như vượt qua người hoặc xe phía trước) v.v. Phía sau thường đi với con số cụ thể, danh từ hoặc đại từ. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như “超过预期” (vượt quá dự kiến).
Ví dụ
- 1 这次考试,小明得了95分,超过了全班平均分。 (Trong kỳ thi này, Tiểu Minh đạt 95 điểm, vượt quá điểm trung bình của cả lớp.)
- 2 他的年龄已经超过了十八岁,可以自己去旅行了。 (Tuổi của anh ấy đã vượt quá mười tám, có thể tự mình đi du lịch.)
- 3 这辆车的速度超过了每小时一百二十公里。 (Chiếc xe này có tốc độ vượt quá một trăm hai mươi km mỗi giờ.)
- 4 今年公司利润超过了去年,达到了新高。 (Lợi nhuận công ty năm nay vượt qua năm ngoái, đạt mức cao mới.)
- 5 在跑步比赛中,他超过了前面的选手,获得了第一名。 (Trong cuộc thi chạy, anh ấy đã vượt qua vận động viên phía trước, giành vị trí thứ nhất.)
- 6 这件衣服的价格超过了我的预算,所以我没买。 (Giá của chiếc áo này vượt quá ngân sách của tôi, nên tôi đã không mua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản