Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 超速

超速

chāo sù

HSK 5

Nghĩa

  • chạy quá tốc độ

Định nghĩa

超过规定的速度(多指车辆行驶时超过交通法规规定的最高速度)。

Vượt quá tốc độ quy định (thường chỉ việc xe cộ di chuyển vượt quá tốc độ tối đa do luật giao thông quy định).

Cách dùng

超速”多用于交通场景,作动词或名词,指车辆行驶速度超过法定限速。

超速” thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, đóng vai trò động từ hoặc danh từ, chỉ việc phương tiện di chuyển vượt quá tốc độ giới hạn theo luật định.

Ví dụ

  • 1 他开车超速被罚款了。(Anh ấy lái xe vượt quá tốc độ nên bị phạt tiền.)
  • 2 高速公路上超速行驶非常危险。(Chạy xe vượt quá tốc độ trên đường cao tốc rất nguy hiểm.)
  • 3 警察用雷达测速仪检查车辆是否超速。(Cảnh sát dùng máy đo tốc độ radar để kiểm tra các phương tiện có vượt quá tốc độ hay không.)
  • 4 为了安全,请不要超速。(Vì an toàn, xin đừng vượt quá tốc độ.)
  • 5 超速是导致交通事故的主要原因之一。(Vượt quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản