Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 越

越

yuè

HSK 3

Nghĩa

  • càng

Định nghĩa

越过;跨过;超过。也用作副词,表示程度加深,常与“来”或“越...越...”结构连用。

Vượt qua; nhảy qua; vượt quá. Cũng dùng làm phó từ chỉ mức độ tăng lên, thường kết hợp với “来” hoặc cấu trúc “越...越...”.

Cách dùng

“越”作动词时,表示跨越、超过某个界限或障碍。作副词时,常构成“越来越”表示程度随时间增加,或“越A越B”表示A的程度增加导致B也增加。

“越” khi làm động từ mang nghĩa vượt qua, vượt khỏi giới hạn hoặc chướng ngại. Khi làm phó từ, thường kết hợp thành “越来越” để chỉ mức độ tăng dần theo thời gian, hoặc “越A越B” để chỉ mức độ của A tăng thì B cũng tăng theo.

Ví dụ

  • 1 我们越过了那座山。 (Chúng tôi đã vượt qua ngọn núi đó.)
  • 2 他越学越聪明。 (Anh ấy càng học càng thông minh.)
  • 3 天气越来越冷了。 (Thời tiết càng ngày càng lạnh.)
  • 4 你不要越过那条线。 (Bạn đừng vượt qua đường kẻ đó.)
  • 5 他们的关系越来越好。 (Quan hệ của họ càng ngày càng tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome