越过
yuè guò
Nghĩa
- vượt qua
- băng qua
Định nghĩa
表示通过或跨过某个障碍、界限、空间等,也可指超越某种程度或限制。
Chỉ việc đi qua hoặc vượt qua một chướng ngại, ranh giới, không gian nào đó; cũng có thể chỉ việc vượt lên trên một mức độ hoặc giới hạn nào đó.
Cách dùng
“越过”是动词,常与表示障碍、界限、空间的名词搭配,如‘越过山丘’、‘越过边境’。也可用于抽象事物,表示超越规定、底线等。使用时注意与‘跨过’、‘超越’的细微差别。
“越过” là động từ, thường kết hợp với các danh từ chỉ chướng ngại, ranh giới, không gian như '越过山丘' (vượt qua ngọn đồi), '越过边境' (vượt qua biên giới). Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị vượt quá quy định, ranh giới đáy, v.v. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự khác biệt tinh tế với '跨过' (bước qua) và '超越' (vượt lên trên).
Ví dụ
- 1 我们要越过这座山才能到达目的地。 (Chúng ta phải vượt qua ngọn núi này mới đến được đích.)
- 2 他越过马路,向对岸走去。 (Anh ấy băng qua đường, đi về phía bờ bên kia.)
- 3 这些行为已经越过了法律的底线。 (Những hành vi này đã vượt qua ranh giới đáy của pháp luật.)
- 4 鸟儿越过河流,飞向远方。 (Chim bay qua sông, bay về phương xa.)
- 5 我们不能越过自己的职责范围。 (Chúng ta không thể vượt quá phạm vi trách nhiệm của mình.)
- 6 她越过重重困难,最终获得了成功。 (Cô ấy đã vượt qua bao khó khăn, cuối cùng đạt được thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.