趋于
qū yú
Nghĩa
- có xu hướng
- dần trở nên
Định nghĩa
表示事物发展的动向,逐渐走向某种状态或趋势。
Chỉ xu hướng phát triển của sự vật, dần dần tiến tới một trạng thái hoặc khuynh hướng nào đó.
Cách dùng
动词,常与形容词或动词短语搭配,表示某个过程或变化的方向。后面常接“平稳”、“合理”、“成熟”、“一致”等词。
Động từ, thường kết hợp với tính từ hoặc cụm động từ, biểu thị hướng của một quá trình hoặc sự thay đổi. Phía sau thường đi với các từ như '平稳', '合理', '成熟', '一致'.
Ví dụ
- 1 随着经济发展,人民生活水平趋于提高。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân có xu hướng được nâng cao.)
- 2 这两种观点趋于一致。 (Hai quan điểm này đang dần dần trở nên thống nhất.)
- 3 今年以来,物价趋于稳定。 (Từ đầu năm đến nay, giá cả đang có xu hướng ổn định.)
- 4 他的想法趋于成熟。 (Ý tưởng của anh ấy đang dần trở nên chín chắn.)
- 5 双方谈判趋于僵局。 (Cuộc đàm phán giữa hai bên đang đi vào bế tắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.