趋势
qū shì
Nghĩa
- xu thế
- xu hướng
Định nghĩa
事物发展的动向或趋向。
Xu thế phát triển của sự vật hoặc chiều hướng vận động.
Cách dùng
作名词用,常指经济、社会、政治等宏观领域的发展方向,也可用于个人或具体事件。可受形容词如“明显”、“必然”等修饰,常用作主语或宾语。
Dùng như danh từ, thường chỉ hướng phát triển trong các lĩnh vực vĩ mô như kinh tế, xã hội, chính trị; cũng có thể dùng cho cá nhân hoặc sự kiện cụ thể. Có thể bổ nghĩa bởi các tính từ như “rõ ràng”, “tất yếu”, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 经济发展的趋势是全球化。 (Xu thế phát triển kinh tế là toàn cầu hóa.)
- 2 我们要把握住时代发展的趋势。 (Chúng ta cần nắm bắt xu thế phát triển của thời đại.)
- 3 这种趋势在短期内不会改变。 (Xu thế này sẽ không thay đổi trong thời gian ngắn.)
- 4 最新的数据显示,房价有下降的趋势。 (Dữ liệu mới nhất cho thấy giá nhà có xu hướng giảm.)
- 5 从长远来看,这个趋势是有利的。 (Nhìn về lâu dài, xu thế này là có lợi.)
- 6 公司必须顺应科技发展的趋势。 (Công ty phải thuận theo xu thế phát triển công nghệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.