Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

tàng

HSK 4

Nghĩa

  • chuyến (lượng từ)
  • lần

Định nghĩa

量词。用于表示走动的次数,或者用于表示成行的东西。

A measure word used for trips of walking or for things arranged in a row.

Cách dùng

常用于表示往返一次的动作,如“跑一”、“去一”;也可用于表示成行的事物,如“两列车”。

Often used to indicate a round trip action, such as 'run a trip' or 'go a trip'; also used for things arranged in a row, such as 'two trains'.

Ví dụ

  • 1 我今天要去银行跑一。 (I need to make a trip to the bank today.)
  • 2 他每天都要去菜市场买一菜。 (He goes to the market to buy groceries every trip.)
  • 3 列车是从北京开往上海的。 (This train runs from Beijing to Shanghai.)
  • 4 他为了这件事专门跑了一。 (He made a special trip for this matter.)
  • 5 我已经来过三了,都没找到你。 (I've come three times already, but couldn't find you.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản