Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 趣味

趣味

qù wèi

HSK 6

Nghĩa

  • thú vị, hứng thú
  • sở thích

Định nghĩa

指使人感到愉快、有意思的特性或爱好。

Chỉ đặc tính khiến người ta cảm thấy vui vẻ, thú vị hoặc sở thích cá nhân.

Cách dùng

作名词用,常用来描述事物本身具有的吸引力或人对某事物的兴趣,也可构成“趣味性”等词。

Dùng như danh từ, thường để mô tả sức hấp dẫn vốn có của sự vật hoặc sự hứng thú của con người đối với một việc gì đó, cũng có thể tạo thành các từ ghép như “趣味性” (tính thú vị).

Ví dụ

  • 1 这本书很有趣味。 (Quyển sách này rất thú vị.)
  • 2 他对集邮很感兴趣,觉得其中充满了趣味。 (Anh ấy rất hứng thú với việc sưu tầm tem, cảm thấy trong đó đầy sự thú vị.)
  • 3 这个游戏虽然简单,但很有趣味性。 (Trò chơi này tuy đơn giản nhưng rất có tính thú vị.)
  • 4 我们要培养孩子对科学的趣味。 (Chúng ta cần bồi dưỡng sự hứng thú của trẻ với khoa học.)
  • 5 他的演讲充满了趣味,大家都听得津津有味。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đầy sự thú vị, mọi người đều nghe một cách say sưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản