Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 足

足

zú

HSK 6

Nghĩa

  • đủ, đầy đủ
  • chân

Định nghĩa

指人或动物的脚;也指充足、足够。

Chân của người hoặc động vật; cũng có nghĩa là đầy đủ, đủ.

Cách dùng

作名词时指脚;作形容词或副词时表示足够、充足、足以。常出现在复合词中,如“足球”。

Là danh từ chỉ chân; làm tính từ hoặc phó từ biểu thị đủ, đầy đủ, đủ sức. Thường xuất hiện trong từ ghép, như "bóng đá" (足球).

Ví dụ

  • 1 他的一只足受伤了。(Một bàn chân của anh ấy bị thương.)
  • 2 这些食物足够十个人吃。(Số thức ăn này đủ cho mười người ăn.)
  • 3 我们有足三天的时间准备。(Chúng ta có đủ ba ngày để chuẩn bị.)
  • 4 他的能力足以胜任这个职位。(Năng lực của anh ấy đủ để đảm nhận vị trí này.)
  • 5 足球是一项很受欢迎的运动。(Bóng đá là một môn thể thao rất được ưa chuộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome