足不出户
zú bù chū hù
Nghĩa
- không ra khỏi nhà
- ở lì trong nhà
Định nghĩa
足:脚;户:门。脚不跨出家门,形容不出门,待在家里。
Chân không bước ra khỏi cửa nhà, chỉ việc không ra ngoài, chỉ ở trong nhà.
Cách dùng
这个成语用来形容一个人很少出门,或者因某种原因只能待在家里。常用于描述宅在家里的状态,也可用于形容封闭、不接触外界的情况。
Thành ngữ này dùng để miêu tả một người ít khi ra ngoài, hoặc vì lý do nào đó chỉ có thể ở nhà. Thường dùng để miêu tả trạng thái ở lì trong nhà, cũng có thể dùng để miêu tả tình trạng khép kín, không tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Ví dụ
- 1 他因伤足不出户,整日在家休养。 (Anh ấy vì bị thương nên không bước ra khỏi nhà, cả ngày ở nhà dưỡng bệnh.)
- 2 疫情期间,大家都足不出户,以防止病毒传播。 (Trong thời gian dịch bệnh, mọi người đều ở trong nhà, để phòng tránh lây lan virus.)
- 3 他是一位足不出户的作家,却写出了许多精彩的故事。 (Anh ấy là một nhà văn không ra khỏi nhà, nhưng lại viết ra nhiều câu chuyện tuyệt vời.)
- 4 现代社会,很多人可以在家办公,过上足不出户的生活。 (Xã hội hiện đại, nhiều người có thể làm việc tại nhà, sống cuộc sống không cần ra khỏi nhà.)
- 5 她性格内向,喜欢足不出户,在家里看书。 (Cô ấy có tính cách hướng nội, thích ở nhà, đọc sách ở nhà.)
- 6 现在,足不出户就能买到全球商品。 (Hiện nay, không cần ra khỏi nhà vẫn có thể mua được hàng hóa toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản